Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FightClubSummer PT 2027

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:20:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 112)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12סטריקוף, אלוןISR1635מועדון השחמט הפועל פתח תקוה2010
23שצ'רבנסקי, אריאלISR1598מועדון השחמט הפועל פתח תקוה2010
35ריין, אברהםISR1553מועדון השחמט הפועל פתח תקוה1020
46חלופוביץ, אלדרISR1529מועדון השחמט הפועל פתח תקוה1020
51געש, אילISR1669מועדון השחמט הפועל פתח תקוה1010
64מזרחי, שי יוסףISR1557מועדון השחמט הפועל פתח תקוה1020
78ברגר, דודISR1520מועדון השחמט הפועל פתח תקוה0,5010
89 ליבשין אלכסנדר,ISR14650,501,50
911קרביץ, איתיISR1402מועדון השחמט הפועל פתח תקוה0020
1010כהן, נועםISR1411מועדון השחמט הפועל פתח תקוה0020
117יאיר דויטש,ISR1524001,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)