4.liga B1 2026-27

Ban Tổ chứcSZNK
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcNikel Rastislav 14904861
Tổng trọng tàiLupták Dušan 14911892
Trọng tàiCervenka Peter 14913143; Jancik Filip 14994801; Pallag Gyorgy 14907178; Svorad Tomas 14970481; Geleta Andrej 14920433; Jusko Adrian 14984245
Thời gian kiểm tra (Standard)90'/40 + 30' + 30''
Địa điểmNitriansky kraj
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/18 đến 2027/04/25
Rating trung bình / Average age1559 / 39
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:44:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 39

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Hạng cá nhânBoard list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1NŠK Tlmače B * 7370
2ŠK Levice D * 6½36,50
3ŠŠK Šurany B * 6360
OŠK Žihárec B * 6360
ŠK Levice E * 6360
6NŠK Nitra D * 5½35,50
7OŠK Žihárec C2½ * 02,50
8ŠK Z. Miholicsa Europress Bátorove Kosih2 * 020
NŠK Nitra E2 * 020
ŠK Levice F2 * 020
11ŠK TJ Slovan Želiezovce1½ * 01,50
12ŠK Bašta Nové Zámky B1 * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints