5. liga skupina 5B11_2026_27 | Ban Tổ chức | Krajský šachový zväz Nitra |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Vincent Černák 14903849 |
| Tổng trọng tài | Cernak, Vincent 14903849 |
| Trọng tài | Zelovic, Frantisek 14927454; Balint, Alexander 14937174; Belan, Martin 14949857; Kucerka, Martin 14998335 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minút+30s/ťah do konca partie |
| Địa điểm | Kraj Nitra |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2027/03/13 |
| Rating trung bình / Average age | 1391 / 27 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:48:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 103
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Matujem Nitra A | * | | | | | | | | | | 3 | 4 | 6 | 7 | 0 |
| 2 | TŠK Topoľčany C | | * | | | | 3 | | | 3½ | | | | 6 | 6,5 | 0 |
| ŠK Matujem Nitra B | | | * | | | | | | | | 3½ | 3 | 6 | 6,5 | 0 |
| 4 | KŠC Komárno D | | | | * | 3½ | | | | | 2½ | | | 6 | 6 | 0 |
| 5 | ŠK Močenok B | | | | ½ | * | | 4 | | | | | | 3 | 4,5 | 0 |
| 6 | ŠŠK Šurany C | | 1 | | | | * | | 3 | | | | | 3 | 4 | 0 |
| 7 | ŠK Miholicsa Europress B. Kosihy E | | | | | 0 | | * | | | 3 | | | 3 | 3 | 0 |
| 8 | TŠK Topoľčany D | | | | | | 1 | | * | 2 | | | | 1 | 3 | 0 |
| 9 | ŠK Bašta N. Zámky C | | ½ | | | | | | 2 | * | | | | 1 | 2,5 | 0 |
| 10 | ŠK Veľký Kýr 2 | | | | 1½ | | | 1 | | | * | | | 0 | 2,5 | 0 |
| 11 | NŠK Nitra Junior B | 1 | | ½ | | | | | | | | * | | 0 | 1,5 | 0 |
| 12 | NŠK Nitra Junior A | 0 | | 1 | | | | | | | | | * | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|