5. liga skupina 5B11_2026_27 Cập nhật ngày: 25.10.2026 00:03:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 103
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Matujem Nitra A | * | | | | | | | | | | 3 | 4 | 6 | 7 | 0 |
| 2 | TŠK Topoľčany C | | * | | | | 3 | | | 3½ | | | | 6 | 6,5 | 0 |
| ŠK Matujem Nitra B | | | * | | | | | | | | 3½ | 3 | 6 | 6,5 | 0 |
| 4 | KŠC Komárno D | | | | * | 3½ | | | | | 2½ | | | 6 | 6 | 0 |
| 5 | ŠK Močenok B | | | | ½ | * | | 4 | | | | | | 3 | 4,5 | 0 |
| 6 | ŠŠK Šurany C | | 1 | | | | * | | 3 | | | | | 3 | 4 | 0 |
| 7 | ŠK Miholicsa Europress B. Kosihy E | | | | | 0 | | * | | | 3 | | | 3 | 3 | 0 |
| 8 | TŠK Topoľčany D | | | | | | 1 | | * | 2 | | | | 1 | 3 | 0 |
| 9 | ŠK Bašta N. Zámky C | | ½ | | | | | | 2 | * | | | | 1 | 2,5 | 0 |
| 10 | ŠK Veľký Kýr 2 | | | | 1½ | | | 1 | | | * | | | 0 | 2,5 | 0 |
| 11 | NŠK Nitra Junior B | 1 | | ½ | | | | | | | | * | | 0 | 1,5 | 0 |
| 12 | NŠK Nitra Junior A | 0 | | 1 | | | | | | | | | * | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|