5. liga skupina 5B11_2026_27

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:48:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 103

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Matujem Nitra A * 33670
2TŠK Topoľčany C * 3366,50
ŠK Matujem Nitra B * 3366,50
4KŠC Komárno D * 33660
5ŠK Močenok B0 * 334,50
6ŠŠK Šurany C0 * 3340
7ŠK Miholicsa Europress B. Kosihy E0 * 3330
8TŠK Topoľčany D0 * 1130
9ŠK Bašta N. Zámky C01 * 12,50
10ŠK Veľký Kýr 200 * 02,50
11NŠK Nitra Junior B00 * 01,50
12NŠK Nitra Junior A00 * 010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints