Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 30.10.2026 20:22:46
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

5. liga skupina 5B11_2026_27

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:48:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 103

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

số đội

SốĐộiRtgØ
1NŠK Nitra Junior B1652
2NŠK Nitra Junior A1687
3ŠK Močenok B1607
4ŠK Veľký Kýr 21747
5TŠK Topoľčany C1743
6TŠK Topoľčany D1571
7ŠK Bašta N. Zámky C1572
8ŠŠK Šurany C1691
9ŠK Miholicsa Europress B. Kosihy E2053
10KŠC Komárno D1743
11ŠK Matujem Nitra A1815
12ŠK Matujem Nitra B1450
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Điều khoản sử dụng