5. liga skupina 5B11_2026_27

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:48:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 103

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ŠK Matujem Nitra A (RtgØ:1815, HS1: 6 / HS2: 7)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Stehlik, Peter20510SVK1492325411221814
2Liska, Leo19110SVK1497811311221504
3Barta, Dominik17840SVK1496673501121262
4Nestserau, Arseni15140SVK149730141111000
5Szollosi, Roman01000SVK5490017361111257
  2. TŠK Topoľčany C (RtgØ:1743, HS1: 6 / HS2: 6,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Laurincova, Timea18410SVK149804281½1,521715
2Belan, Martin17530SVK1494985711221488
4Seles, Samuel16340SVK14962217½11,521512
5Vano, Samuel16230SVK14994917½0,511674
6Kosecky, Sebastian16020SVK149594611111000
  3. ŠK Matujem Nitra B (RtgØ:1450, HS1: 6 / HS2: 6,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Stehlik, Juraj17120SVK149746731½1,521814
2Horvath, Simon16190SVK1495921611221340
3Stehlik, Ondrej14690SVK1499254011221119
4Radosovska, Alzbeta01000SVK5490062230011000
5Olach, Michael01000SVK5490061851111014
  4. KŠC Komárno D (RtgØ:1743, HS1: 6 / HS2: 6)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
3Toth, David16150SVK54900557011221726
5Furi, Tamas16000SVK1496298501121645
7Petrilak, Patrik15580SVK149872441½1,521325
8Berkes, Jozsef01000SVK549008560½11,521000
  5. ŠK Močenok B (RtgØ:1607, HS1: 3 / HS2: 4,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Dicer, Juraj16540SVK14936550A35310121532
4Vagunda, Pavol15530SVK1493751410121555
6Bleho, Kristian01000SVK5490107431½1,521482
7Voros, Alexander01000SVK54901097210121000
  6. ŠŠK Šurany C (RtgØ:1691, HS1: 3 / HS2: 4)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Hurton, Dusan17710SVK14936640A123½½121722
3Turza, Alexander14850SVK1495527010121506
4Polak, Samuel15020SVK14937433½00,521317
5Rybar, Peter16740SVK149088241½1,521397
  7. ŠK Miholicsa Europress B. Kosihy E (RtgØ:2053, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
6Edes, Zalan14480SVK1497860101121726
7Grajczki, Vince15100SVK1497861001121645
8Gyopos, Istvan14050SVK1498684101121325
9Dolnik, Daniel01000SVK54900818800021000
  8. TŠK Topoľčany D (RtgØ:1571, HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Kucerka, Martin16020SVK14998335½0,511771
3Caplar, Milos15560SVK149948870011658
4Chochula, Samuel01259SVK54900107800021488
5Braznik, Alexej01000SVK549006339½11,521512
6Matejkova, Timea01171SVK1499764901121337
  9. ŠK Bašta N. Zámky C (RtgØ:1572, HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Habrda, Rudolf16580SVK14938170B18901121699
3Nemeth, Gabriel14900SVK54900891901121506
6Borbely, Mark15210SVK549009290½00,521317
8Orsulik, Samuel01000SVK54900934600021387
  10. ŠK Veľký Kýr 2 (RtgØ:1747, HS1: 0 / HS2: 2,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Kince, Jozef17980SVK1492731400021532
3Szaraz, Attila17370SVK1494620310121555
6Dragun, Peter16490SVK1496676000021482
10Kottlik, Ladislav01000SVK549006363½11,521000
  11. NŠK Nitra Junior B (RtgØ:1652, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Bojo, Miroslav18170SVK14910586A2640½0,521882
3Matuskovic, Adam15850SVK149999000011911
4Matuskovic, Peter15230SVK149999191111784
5Huttera, Oliver01257SVK1499292200021310
7Jokutyova, Darina01238SVK5490007480011469
8Zvalo, Filip01014SVK149750330011000
  12. NŠK Nitra Junior A (RtgØ:1687, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Horka, Samuel18100SVK549000721A26300021882
4Pavle, David14230SVK1499993500021765
7Rumanovsky, Dominik01000SVK54900725400021627
9Hritz, Teo01000SVK54900721110121257