Wednesday O.FI.S Autumn Open Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:46:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cyprus Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | AFM | Odysseos Ioannis | 1659 | CYP | 7b1 | 3w- | 9w1 | 4b1 | 2w0 | 3b | 3 | 3 | 0 | 7,5 | 13 |
| 2 | | Dimitriou Marios | 1626 | CYP | 5w½ | 10b+ | 11b+ | 3b1 | 1b1 | 8w | 4,5 | 1 | 0 | 8 | 17,5 |
| 3 | | Zacharopoulios Christoforos | 1571 | CYP | 9w1 | 1b+ | 4b1 | 2w0 | 7b1 | 1w | 4 | 2 | 0 | 6,5 | 14 |
| 4 | | Zacharoplastis Pambos | 1549 | CYP | -½ | 5b1 | 3w0 | 1w0 | 8b½ | 7w | 2 | 5 | 0 | 8,5 | 13,5 |
| 5 | | Nikolaides Christakis | 1548 | CYP | 2b½ | 4w0 | -0 | 9b½ | 11w½ | -0 | 1,5 | 10 | 0 | 7 | 11,5 |
| 6 | | Sarrous Konstantinos | 1488 | CYP | -½ | -½ | -0 | -0 | -0 | -0 | 1 | 11 | 0 | 7,5 | 5 |
| 7 | | Sarrous Iakovos | 1424 | CYP | 1w0 | 9b½ | 10w1 | -0 | 3w0 | 4b | 1,5 | 8 | 0 | 8,5 | 12,5 |
| 8 | | Kiport Konstantin | 1500 | FID | -½ | -½ | -½ | -1 | 4w½ | 2b | 3 | 4 | 0 | 7 | 14 |
| 9 | | Papadopoulos Panayiotis | 1450 | CYP | 3b0 | 7w½ | 1b0 | 5w½ | -1 | 10b | 2 | 6 | 0 | 7,5 | 12 |
| 10 | | Savvidou Maria | 1450 | CYP | -½ | 2w- | 7b0 | 11w+ | -½ | 9w | 2 | 7 | 0 | 6,5 | 9,5 |
| 11 | | Anastasiades Nicolas | 1400 | CYP | -½ | -½ | 2w- | 10b- | 5b½ | -0 | 1,5 | 9 | 0 | 7,5 | 7,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|