Registration by SMS to 95517145

Monday O.FI.S Autumn Open Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:46:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cyprus Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1AFMOdysseos Ioannis1659CYP 13b1 2w1 5b- 7b1 3b1 4w40915,5
2Kole Arkin1416TUR 9w1 1b0 6w1 4b½ 5w+ 3w3,50916
3Stefanos Constantinos1411CYP 11b1 12w½ 13b+ 5b1 1w0 2b3,50713,5
4Zacharoplastis Pambos1549CYP -½ 11w½ 8b1 2w½ 12b1 1b3,50612
5Nikolaides Christakis1548CYP 10w1 6b1 1w+ 3w0 2b- 7b30914,5
6Leontidou Tina1505CYP 8b1 5w0 2b0 11w1 13b1 10w30711,5
7Pozotos Aimilianos1431CYP -½ -½ 12b1 1w0 11b1 5w306,513
8Anastasiades Nicolas1400CYP 6w0 10b1 4w0 9b- -1 9b216,512,5
9Dilleep Dev0CYP 2b0 13w0 -1 8w+ 10b- 8w216,511
10Solomou Christos1450CYP 5b0 8w0 11b0 -1 9w+ 6b214,510,5
11Stefanou Athina0CYP 3w0 4b½ 10w1 6b0 7w0 12b1,50915
12Georgiou Stelios1561CYP -½ 3b½ 7w0 13b½ 4w0 11w1,508,513
13Christodoulou Nicholas1445CYP 1w0 9b1 3w- 12w½ 6w0 -11,507,512

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)