Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Registration by SMS to 95517145

Monday O.FI.S Autumn Open Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 02.11.2026 20:02:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cyprus Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11AFMOdysseos, IoannisCYP16592000
24Nikolaides, ChristakisCYP15482000
39Stefanos, ConstantinosCYP14111,5000
45Leontidou, TinaCYP15051000
52Georgiou, SteliosCYP15611000
67Pozotos, AimilianosCYP14311000
96Christodoulou, NicholasCYP14451000
108Kole, ArkinTUR14161000
113Zacharoplastis, PambosCYP15491000
1211Anastasiades, NicolasCYP14001000
1313Stefanou, AthinaCYP00,5000
1410Solomou, ChristosCYP14500000
1512Dilleep, DevCYP00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)