1. a 2. Kolo hrané u ŠK Matujem preložené na neurčitý termín
3. a 4. Kolo hrané v Leviciach preložené na 30.10.2026

5. Liga B12 2026/27

Cập nhật ngày: 30.10.2026 20:49:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 45

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516 HS1  HS2  HS3 
1ŠK AQ Podhájska B * 33½43½12140
2Šachový Klub Levice I * 03½2½49100
3Nitriansky Šachový Klub Junior D1 * 2½32½990
4OŠKA Pohronský Ruskov1½ * 12½4690
5Šachový Klub Topoľčianky D4 * 2½66,50
6Nitriansky Šachový Klub Junior C½3 * 1246,50
7Šachový Klub Levice J1½ * 01½2½35,50
8Šachový Klub Levice G½4 * 34,50
9NŠK Tlmače C13 * 340
Šachový Klub Topoľčianky C1½2½ * 340
11NŠK Tlmače D1½2 * 13,50
12Matujem Nitra C01½ * 01,50
Šachový Klub Levice H01½ * 01,50
14Šachový Klub Topoľčianky E½0 * 00,50
15BYE 1 * 000
BYE 2 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints