1. a 2. Kolo hrané u ŠK Matujem preložené na neurčitý termín
3. a 4. Kolo hrané v Leviciach preložené na 30.10.2026

5. Liga B12 2026/27

Cập nhật ngày: 24.10.2026 21:23:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 45

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678910111213141516 HS1  HS2  HS3 
1ŠK AQ Podhájska B * 333312140
2Nitriansky Šachový Klub Junior D0 * 333990
3OŠKA Pohronský Ruskov0 * 033690
4Šachový Klub Topoľčianky D * 3366,50
5Nitriansky Šachový Klub Junior C03 * 0146,50
6NŠK Tlmače C03 * 340
Šachový Klub Topoľčianky C * 03340
8Šachový Klub Levice I03 * 32,50
9NŠK Tlmače D01 * 13,50
10Šachový Klub Levice J00 * 030
11Matujem Nitra C00 * 01,50
12Šachový Klub Topoľčianky E00 * 00,50
13Šachový Klub Levice G * 000
Šachový Klub Levice H * 000
BYE 1 * 000
BYE 2 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints