1. a 2. Kolo hrané u ŠK Matujem preložené na neurčitý termín
3. a 4. Kolo hrané v Leviciach preložené na 30.10.2026

5. Liga B12 2026/27

Cập nhật ngày: 05.11.2026 00:55:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 45

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

4. Ván ngày 2026/10/24 lúc 12:30
Bàn16BYE 2-9Šachový Klub Topoľčianky C0 : 0
1.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
1.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn15BYE 1-10Šachový Klub Topoľčianky D0 : 0
2.1
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.2
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.3
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
2.4
không có đấu thủ
-
không có đấu thủ
Bàn14Šachový Klub Levice J-12Šachový Klub Levice H2½:1½
3.1
Jusko, Jakub
-
Ivanicky, Marek
0 - 1
3.2
Jusko, Adrian
-
Solcansky, Samuel
1 - 0
3.3
Pokoraczki, Maros
-
Mona, Richard
½ - ½
3.4
Jusko, Filip
-
Dreveny, Jozef
1 - 0
Bàn13Šachový Klub Levice I-11Šachový Klub Levice G3½: ½
4.1
Holly, Karol
-
Foldesi, Jan
1 - 0
4.2
Holly, Michal
-
Foldesi, Marek
½ - ½
4.3
Vargova, Reka
-
Viskupova, Hannah
1 - 0
4.4
Varga, Tomas
-
Kupca, Peter
1 - 0
Bàn7Matujem Nitra C-3OŠKA Pohronský Ruskov1½:2½
5.1
Sunderlik, Tobias
-
Machnik, Jan
0 - 1
5.2
Majdan, Matus
-
Dorcak, Ladislav
0 - 1
5.3
Budac, Damian
-
Petrezsil, Mark
1 - 0
5.4
Kuric, Damian
-
Doka, Daniel
½ - ½
Bàn8Šachový Klub Topoľčianky E-4ŠK AQ Podhájska B½ :3½
6.1
Mokran, Matus
-
Luptak, Dusan
½ - ½
6.2
Krigovsky, Samuel
-
Balaz, Peter
0 - 1
6.3
Krigovsky, Daniel
-
Kral, Juraj
0 - 1
6.4
không có đấu thủ
-
Marko, Ondrej
- - +
Bàn2Nitriansky Šachový Klub Junior D-5NŠK Tlmače C3 : 1
7.1
Sitar, Andrej
-
Valach, Marek
1 - 0
7.2
Vrtak, Marko
-
Kovac, Nicolas
1 - 0
7.3
Liska, Jakub
-
Jenes, Peter
0 - 1
7.4
Kohn, Alexander Vladimir
-
Virga, Martin
1 - 0
Bàn1Nitriansky Šachový Klub Junior C-6NŠK Tlmače D2 : 2
8.1
Ostrozlik, Filip
-
Drabek, Matej
1 - 0
8.2
Presinsky, Matej
-
Vesely, Pavol
0 - 1
8.3
Ostrozlik, Michal
-
Pastier, Anton
1 - 0
8.4
Slivkanic, Lubos
-
Jasenovec, Miroslav
0 - 1