3. liga B1 2026/27

Cập nhật ngày: 26.10.2026 10:21:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 7

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Levice C * 4½7½6120
2KŠC Komárno C * 5½5610,50
3Š-k Močenok * 464100
4ŠK Veľký Kýr * 54490
5ŠK Z. Miholicsa EuroPRESS Bát. Kosihy C2½ * 739,50
6Topoľčiansky ŠK B3 * 5380
7ŠK Topoľčianky B1 * 5360
8ŠK Bašta Nové Zámky44 * 280
9ŠŠK Šurany3½3 * 06,50
10NŠK Nitra C3 * 030
NŠK Nitra B3 * 030
12ŠK Aquamarin Podhájska½2 * 02,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints