1 этаж от входа направо. Спортивный зал.Первенство ЦФО 2026 Девушки до 19 лет (2009-2010 г.р.)Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:39:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: rybinskchess, Grachev, Yury V.
| Giải/ Nội dung | М9, Д9, М11, Д11, М13, Д13, Ю15, Д15, Ю17, Д17, Ю19, Д19 RPD_М9, RPD_Д9, RPD_М11, RPD_Д11, PRD_М13, RPD_Д13, RPD_М15, RPD_Д15, RPD_М17, RPD_Д17, RPD_М19, RPD_Д19 BLZ-М9, BLZ-Д9, BLZ-М11, BLZ-Д11, BLZ-М13, BLZ-Д13, BLZ-М15, BLZ-Д15, BLZ-М17, BLZ-Д17, BLZ-М19, BLZ-Д19, COMPOSITION |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/26 lúc 10.00
| Bàn | Số | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | Малахова, Мария Владимировна | 1931 | 1 | ½ - ½ | 1 | Грахольская, Анна Алексеевна | 1789 | 5 |
| 2 | 6 | Савосто, Анна Петровна | 1785 | 1 | 0 - 1 | 1 | Исакова, Анна Анатольевна | 1886 | 3 |
| 3 | 4 | Быковская, Анжелика Сергеевна | 1806 | 1 | ½ - ½ | 1 | Яшина, Ольга Викторовна | 1782 | 7 |
| 4 | 8 | Баранова, Алёна Владимировна | 1694 | ½ | 1 - 0 | 1 | Иващенко, Екатерина Дмитриевна | 1361 | 16 |
| 5 | 10 | Скуридина, Екатерина Денисовна | 1675 | 0 | 1 - 0 | ½ | Лопухова, Анна Александровна | 1988 | 1 |
| 6 | 12 | Дылдина, Анастасия Денисовна | 1562 | 0 | ½ - ½ | 0 | Матинян, Полина Тиграновна *) | 1537 | 13 |
| 7 | 14 | Заева, Екатерина Алексеевна | 1461 | 0 | ½ - ½ | 0 | Смирнова, Дарья Михайловна | 1677 | 9 |
| 8 | 15 | Шанина, Валерия Михайловна | 1453 | 0 | 0 - 1 | 0 | Чистякова, Яна Дмитриевна | 1659 | 11 |
*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định
|
|
|
|