2 этаж. Центральный холл.Первенство ЦФО 2026 Юноши до 17 лет (2011-2012 г.р.)Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: rybinskchess, Grachev, Yury V.
| Giải/ Nội dung | М9, Д9, М11, Д11, М13, Д13, Ю15, Д15, Ю17, Д17, Ю19, Д19 RPD_М9, RPD_Д9, RPD_М11, RPD_Д11, PRD_М13, RPD_Д13, RPD_М15, RPD_Д15, RPD_М17, RPD_Д17, RPD_М19, RPD_Д19 BLZ-М9, BLZ-Д9, BLZ-М11, BLZ-Д11, BLZ-М13, BLZ-Д13, BLZ-М15, BLZ-Д15, BLZ-М17, BLZ-Д17, BLZ-М19, BLZ-Д19, COMPOSITION |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | FID | FIDE | 3 |
| 2 | RUS | Russia | 55 |
| Tổng cộng | | | 58 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 15 | 2 | 12 | 0 | 29 |
| 2 | 14 | 6 | 9 | 0 | 29 |
| 3 | 16 | 4 | 9 | 0 | 29 |
| 4 | 12 | 10 | 7 | 0 | 29 |
| 5 | 14 | 9 | 6 | 0 | 29 |
| 6 | 8 | 11 | 10 | 0 | 29 |
| 7 | 12 | 6 | 11 | 0 | 29 |
| 8 | 12 | 8 | 9 | 0 | 29 |
| Tổng cộng | 103 | 56 | 73 | 0 | 232 |
|
|
|
|