1 этаж направо от входа. Спортивный зал.

Первенство ЦФО 2026 Девочки до 11 лет (2017-2018 г.р.)

Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:27:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: rybinskchess, Grachev, Yury V.

Giải/ Nội dungМ9, Д9, М11, Д11, М13, Д13, Ю15, Д15, Ю17, Д17, Ю19, Д19
RPD_М9, RPD_Д9, RPD_М11, RPD_Д11, PRD_М13, RPD_Д13, RPD_М15, RPD_Д15, RPD_М17, RPD_Д17, RPD_М19, RPD_Д19
BLZ-М9, BLZ-Д9, BLZ-М11, BLZ-Д11, BLZ-М13, BLZ-Д13, BLZ-М15, BLZ-Д15, BLZ-М17, BLZ-Д17, BLZ-М19, BLZ-Д19, COMPOSITION
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9
38Апалькова, Юлия Михайловна1067RUSmiễn đấu
31Брусницына, Мария Антоновна1149RUSmiễn đấu
34Демченко, Елизавета Константиновна1107RUSmiễn đấu
35Кабыш, Дарья Алексеевна1097RUSmiễn đấu
40Комякова, Дарья Вадимовна1000RUSmiễn đấu
37Кузнецова, Анна Дмитриевна1076RUSmiễn đấu
41Оськина, Елизавета Дмитриевна0RUSmiễn đấu
36Седова, Валерия Ильинична1090RUSmiễn đấu
26Фомина, София Михайловна1225RUSmiễn đấu