1 этаж направо от входа. Спортивный зал.

Первенство ЦФО 2026 Девочки до 9 лет (2019 г.р. и младше)

Ban Tổ chứcИСОО "Федерация шахмат Ивановской области", ФШР
Liên đoànRussia ( RUS )
Trưởng Ban Tổ chức24120006 Рыбкин Михаил
Tổng trọng tàiBelikov, Yury 24119377
Phó Tổng Trọng tàiFA Gorshkov, Daniil 24137944
Thời gian kiểm tra (Standard)90 минут до конца партии с добавлением 30 секунд на каждый ход, начиная с первого
Địa điểmИваново
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/25 đến 2026/10/31
Rating trung bình / Average age1152 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 11:25:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: rybinskchess, Grachev, Yury V.

Giải/ Nội dungМ9, Д9, М11, Д11, М13, Д13, Ю15, Д15, Ю17, Д17, Ю19, Д19
RPD_М9, RPD_Д9, RPD_М11, RPD_Д11, PRD_М13, RPD_Д13, RPD_М15, RPD_Д15, RPD_М17, RPD_Д17, RPD_М19, RPD_Д19
BLZ-М9, BLZ-Д9, BLZ-М11, BLZ-Д11, BLZ-М13, BLZ-Д13, BLZ-М15, BLZ-Д15, BLZ-М17, BLZ-Д17, BLZ-М19, BLZ-Д19, COMPOSITION
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Порядина Ксения Михайловна1302RUS 9w0 13b0 5w1 14b1 10w0 16b0 2b0 7w1 15w031234,536,53
2Щукина Таяна Андреевна1286RUS 10b0 12w0 14b0 5b0 6w0 3b0 1w1 15b1 13w021535,537,52
3Первицкая Софья Вадимовна1279RUS 11w1 8b0 4w0 15b1 16b0 2w1 7b0 14w1 5b041135374
4Гончарова Софья Ильинична1234RUS 12b1 10w1 3b1 7w1 8w1 13b1 9w1 6b1 16w19143479
5Степанова Василиса Кирилловна1221RUS 13w0 15b0 1b0 2w1 11b0 14w1 6w0 16b0 3w131431333
6Осипкова Дарья Константиновна1220RUS 14b1 16w0 11b0 12w0 2b1 15w1 5b1 4w0 8w15837,539,55
7Пищальникова Аделина Максимовна1212RUS 15w1 9b1 13w1 4b0 12w0 10b0 3w1 1b0 14b04943454
8Побегуц Аделина Олеговна1202RUS -1 3w1 16b1 10w1 4b0 9w0 12b0 11w1 6b0554650,55
9Балабанова Варвара Андреевна1165RUS 1b1 7w0 12b½ 16w1 13w1 8b1 4b0 10w1 11b16,5244,547,56
10Кривченко Майя Максимовна1146RUS 2w1 4b0 15w1 8b0 1b1 7w1 16w1 9b0 12b16442446
11Щипкова Алиса Марковна1120RUS 3b0 14w1 6w1 13b0 5w1 12b0 15w1 8b0 9w041038404
12Зенина Апполинария Антоновна1031RUS 4w0 2b1 9w½ 6b1 7b1 11w1 8w1 13b1 10w06,5344,546,56
13Михеева Марта Арсеновна1008RUS 5b1 1w1 7b0 11w1 9b0 4w0 14b1 12w0 2b15738405
14Кострова Анна Дмитриевна1000RUS 6w0 11b0 2w1 1w0 15b0 5b0 13w0 3b0 7w121631332
15Поликарпова Екатерина Александровна1000RUS 7b0 5w1 10b0 3w0 14w1 6b0 11b0 2w0 1b131331333
16Федоренко Надежда Петровна1000RUS -1 6b1 8w0 9b0 3w1 1w1 10b0 5w1 4b05643,5465

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)