Výsledky po 2. kole.

3. liga C1 Sutazny rocnik 2026_27

Ban Tổ chứcKrajský šachový zväz Žilina
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcRadovan Dibala 14908018
Tổng trọng tàiKarol Pekar 14902370
Phó Tổng Trọng tàiRadovan Dibala 14908018
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min./40 ťahov + 30 sek./ťah, potom 30 min. do konca partie + 30 sek./ťah
Địa điểmSlovensko
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID1490152
Ngày2026/10/10 đến 2027/03/14
Rating trung bình / Average age1814 / 47
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:32:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 12

Giải/ Nội dung3LC1, 4c12, 4c11, 5c12, 5LKysuce
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Hạng cá nhânBoard list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1INBEST Dunajov-Martin D * 56½611,50
ŠK Višňové A * 5½6611,50
Športový klub Bziny B * 65½611,50
4LŠŠ Liptovský Mikuláš juniori2½ * 5½380
MŠK Trstená A * 3½4½380
6ŠK Mladosť Nesluša A3 * 4½37,50
7ŠK Liptovské Sliače24½ * 36,50
8ŠK Medea Martin3½ * 417,50
9Šachový Klub Turie2½ * 416,50
10ŠKM Liptovský Hrádok24 * 160
11Dom Matice Slovenskej A /DMS A/ Žilina1½4 * 15,50
12ŠK Ružomberok2½3½ * 060

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints