4. liga D22 - 2026-27

Ban Tổ chứcPresovsky krajsky sachovy zvaz
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcKaminsky Ladislav 14916002
Tổng trọng tàiKaminsky Ladislav 14916002
Trọng tàiBanoci Jaroslav 14903822; Chovanec Jan 14942909; Kristian Stefan 14928604; Nandrazi Dominik 14934086; Verbovsky Michal 14934213; Cisarik Pavol 14915529; Ptacek Peter 14950260; Cabak Martin 14960168; Karolova Miroslava 14995387; Slivka Vasil 14944065; Ziman Lubos 14968240; Kovacik Miroslav 14918455;
Thời gian kiểm tra (Standard)60 min. + 30 s na tah
Địa điểmPresovsky kraj
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/02 đến 2027/04/09
Rating trung bình / Average age1507 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.10.2026 12:49:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 79

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiNhómVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
13Sachove pazata Lipany220069,5010
24TJ Slavia PU Presov B220067,5012,5
31Prvy sachovy klub Presov C220066,5010,5
42SK BLS Bardejov B22006609,5
57Sk Sabinov juniori210136,507,5
612Sk Sabinov seniori21013607,5
78PWG Sokol Lubotice B210135,5010
89Sachova akademia Pesiaci Sabinov210135,509,5
95BC Haniska21013509,5
6SK TJ Elan TP Presov21013509,5
1111TJ Slavia PU Presov seniori210134,5010
1210TJ Slavia PU Presov mladez210134,509,5
1313SK BLS Bardejov ziaci200203,509,5
1414PWG Sokol Lubotice C200203010,5
1516TJ Slavia PU Presov ziaci200200,5010
1615TJ Slavia PU Presov ZS Srobarova200200012,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)