4. liga D22 - 2026-27 Cập nhật ngày: 03.11.2026 15:24:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 79
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. SK BLS Bardejov B (RtgØ:1951 / HS1: 6 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | RtQT | RtQG | LĐ | FideID | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Mantic, Andrej | 2089 | 2089 | 0 | SVK | 14967642 | B381 | 1 | 1 |
| 2 | | Jura, Michal | 2024 | 2024 | 0 | SVK | 73620882 | B382 | 2 | 2 |
| 3 | | Tokarcik, Jan | 2027 | 2027 | 0 | SVK | 14955024 | B495 | 0 | 0 |
| 4 | | Viglas, Matej | 1856 | 1856 | 0 | SVK | 14976935 | B383 | 0 | 0 |
| 5 | | Karol, Timur | 1726 | 1726 | 0 | SVK | 14981521 | B494 | 0,5 | 1 |
| 6 | | Viglas, Richard | 1742 | 1742 | 0 | SVK | 14976943 | | 1 | 1 |
| 7 | | Kulka, Tomas | 1761 | 1761 | 0 | SVK | 14987929 | | 1 | 1 |
| 8 | | Priscak, Richard | 1568 | 1568 | 0 | SVK | 14987090 | | 0 | 0 |
| 9 | | Jura, Marian | 1667 | 1667 | 0 | SVK | 14962225 | | 0 | 0 |
| 10 | | Jonov, Jan | 1488 | 1488 | 0 | SVK | 14981491 | | 0 | 1 |
| 11 | | Knap, Adrian | 1599 | 1599 | 0 | SVK | 14973979 | | 0,5 | 2 |
| 12 | | Sinal, Adam | 1000 | 0 | 1000 | SVK | 549008390 | | 0 | 0 |
|
|
|
|