Druga liga Srbije – grupa Vojvodina 2026

Ban Tổ chứcSahovski savez Vojvodine
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcFA Danko Bokan
Tổng trọng tàiIA Stanimirovic, Zoran 951803
Phó Tổng Trọng tàiIA Cirjanic, Velibor 916552
Trọng tàiNA Dekic, Milana 9254344
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min with 30 second increment from move 1
Địa điểmHotel Fantastiko Senta
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID497558
Ngày2026/10/24 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age2165 / 43
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 21:15:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Liên kết Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức: www.vojvodinachess.net, https://sahovskelige.com/resultsro/19/2025, Livegames, Lichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Số vánĐã có 288 ván cờ có thể tải về
Download Filesraspis 2 liga.pdf, Pravilnik druge lige SSV 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3  HS4 
1PROLETER Coka * 3½3½4½3½5454½52738,50138
2CAR UROS Jazak * 24½3½3½3½43½3½5½2433,5096
3NOVOSADSKI SK Novi Sad2½4 * 33½54½4½5½52237,50109
4SPARTAK Subotica2½3 * 22½44½554½1633069
5MLADOST Nova Pazova1½1½2½4 * 34½4½4½3½1629,5051
6LAJOS SEGI Bajsa2½2½13½ * 3½2½43½41527052
7JUGOVIC Kac12½22½ * 3½33½54½1327,5030
8KRALJICA PTT Petrovaradin22½1½1½33½2½ * 3½5½1025,5041
9BACKA Pacir1211½23 * 355823,5014
10RADNICKI Kovin2½1½11½2½2½3 * 44722,506
11SLOVEN Ruma1½2½½1½1½2½112 * 01400
12STARA PAZOVA Stara Pazova1½12½21½½12 * 01200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break