Druga liga Srbije – grupa Vojvodina 2026

Cập nhật ngày: 31.10.2026 13:19:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Liên kết Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức: www.vojvodinachess.net, https://sahovskelige.com/resultsro/19/2026, Livegames, Lichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Số vánĐã có 324 ván cờ có thể tải về
Download Filesraspis 2 liga.pdf, Pravilnik druge lige SSV 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3  HS4 
1PROLETER Coka * 3½3½4½3½5454½52738,50138
2CAR UROS Jazak * 24½3½3½3½43½3½5½2433,5096
3NOVOSADSKI SK Novi Sad2½4 * 33½54½4½5½52237,50109
4SPARTAK Subotica2½3 * 22½44½554½1633069
5MLADOST Nova Pazova1½1½2½4 * 34½4½4½3½1629,5051
6LAJOS SEGI Bajsa2½2½13½ * 3½2½43½41527052
7JUGOVIC Kac12½22½ * 3½33½54½1327,5030
8KRALJICA PTT Petrovaradin22½1½1½33½2½ * 3½5½1025,5041
9BACKA Pacir1211½23 * 355823,5014
10RADNICKI Kovin2½1½11½2½2½3 * 44722,506
11SLOVEN Ruma1½2½½1½1½2½112 * 01400
12STARA PAZOVA Stara Pazova1½12½21½½12 * 01200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break