VAŽNA SAOPŠTENJA: Zbog ograničenja postavljenih u raspisu turnira promene sastava će se ipak još ove godine raditi pismeno na licu mesta, SMS-om, Viberom ili Whas app-om! TEHNIČKA KONFERENCIJA U SALI ZA IGRU HOTEL FANTASTIKO 24.10.2026 U 14.00HDruga liga Srbije – grupa Vojvodina 2026 Cập nhật ngày: 25.10.2026 21:04:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức: www.vojvodinachess.net, https://sahovskelige.com/resultsro/19/2025, Livegames, Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Số ván | Đã có 36 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Pravilnik druge lige SSV 2026.pdf, raspis 2 liga.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | CAR UROS Jazak | * | | | | | | | | | | 3½ | 5½ | 6 | 9 | 0 | 0 |
| 2 | PROLETER Coka | | * | | | 3½ | | | 4½ | | | | | 6 | 8 | 0 | 8 |
| 3 | BACKA Pacir | | | * | 3 | | | | | | | 5 | | 4 | 8 | 0 | 3 |
| 4 | JUGOVIC Kac | | | 3 | * | | | 3½ | | | | | | 4 | 6,5 | 0 | 7 |
| 5 | NOVOSADSKI SK Novi Sad | | 2½ | | | * | | | | | 5 | | | 3 | 7,5 | 0 | 0 |
| 6 | SPARTAK Subotica | | | | | | * | | 2 | 5 | | | | 3 | 7 | 0 | 4 |
| 7 | KRALJICA PTT Petrovaradin | | | | 2½ | | | * | | | 3½ | | | 3 | 6 | 0 | 0 |
| 8 | MLADOST Nova Pazova | | 1½ | | | | 4 | | * | | | | | 3 | 5,5 | 0 | 4 |
| 9 | RADNICKI Kovin | | | | | | 1 | | | * | | | 4 | 3 | 5 | 0 | 0 |
| 10 | LAJOS SEGI Bajsa | | | | | 1 | | 2½ | | | * | | | 0 | 3,5 | 0 | 0 |
| SLOVEN Ruma | 2½ | | 1 | | | | | | | | * | | 0 | 3,5 | 0 | 0 |
| 12 | STARA PAZOVA Stara Pazova | ½ | | | | | | | | 2 | | | * | 0 | 2,5 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
|
|
|
|