Druga liga Srbije – grupa Vojvodina 2026

Cập nhật ngày: 30.10.2026 21:15:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Liên kết Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức: www.vojvodinachess.net, https://sahovskelige.com/resultsro/19/2025, Livegames, Lichess, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Số vánĐã có 288 ván cờ có thể tải về
Download Filesraspis 2 liga.pdf, Pravilnik druge lige SSV 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3  HS4 
1PROLETER Coka * 3333333332738,50138
2CAR UROS Jazak * 0333333332433,5096
3NOVOSADSKI SK Novi Sad03 * 13333332237,50109
4SPARTAK Subotica01 * 00333331633069
5MLADOST Nova Pazova0003 * 133331629,5051
6LAJOS SEGI Bajsa0003 * 303331527052
7JUGOVIC Kac0000 * 313331327,5030
8KRALJICA PTT Petrovaradin0000130 * 331025,5041
9BACKA Pacir000001 * 133823,5014
10RADNICKI Kovin0000001 * 33722,506
11SLOVEN Ruma000000000 * 01400
12STARA PAZOVA Stara Pazova000000000 * 01200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break