Druga liga Srbije – grupa Vojvodina 2026 Cập nhật ngày: 31.10.2026 14:20:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức: www.vojvodinachess.net, https://sahovskelige.com/resultsro/19/2026, Livegames, Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Số ván | Đã có 324 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | raspis 2 liga.pdf, Pravilnik druge lige SSV 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BIH | Bosnia & Herzegovina | 1 |
| 2 | FID | FIDE | 1 |
| 3 | FRA | France | 1 |
| 4 | HUN | Hungary | 2 |
| 5 | IND | India | 3 |
| 6 | ISR | Israel | 1 |
| 7 | ITA | Italy | 1 |
| 8 | LBN | Lebanon | 1 |
| 9 | MKD | North Macedonia | 1 |
| 10 | MNE | Montenegro | 1 |
| 11 | ROU | Romania | 1 |
| 12 | SRB | Serbia | 99 |
| 13 | TUR | Türkiye | 1 |
| 14 | USA | United States of America | 1 |
| 15 | WLS | Wales | 1 |
| Tổng cộng | | | 116 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 12 |
| IM | 17 |
| FM | 37 |
| WFM | 2 |
| CM | 5 |
| Tổng cộng | 73 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 14 | 13 | 9 | 0 | 36 |
| 2 | 9 | 17 | 10 | 0 | 36 |
| 3 | 11 | 18 | 7 | 0 | 36 |
| 4 | 15 | 13 | 8 | 0 | 36 |
| 5 | 12 | 11 | 13 | 0 | 36 |
| 6 | 15 | 14 | 7 | 0 | 36 |
| 7 | 10 | 21 | 5 | 0 | 36 |
| 8 | 5 | 21 | 10 | 0 | 36 |
| 9 | 10 | 19 | 7 | 0 | 36 |
| 10 | 11 | 14 | 10 | 1 | 36 |
| Tổng cộng | 112 | 161 | 86 | 1 | 360 |
|
|
|
|