Prijave na +381 62 804 7002 (Siniša Dražić).
Registration: +381 62 804 7002 (Siniša Dražić)

IM RR 99 Putnik 16. 11 - 21. 11. 2026.

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:55:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski savez Novog Sada

Giải/ Nội dungFM RR 98, IM RR 99, EXTRA, IM RR 100, IM EXTRA, U2400
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 0

HạngSố TênLĐRtgĐiểm HS1 
11
WIMPratitee, BordoloiIND239300
22
IMYurovskykh, OleksandrUKR233700
33
FMKapustin, PavelSRB226800
44
GMPodolchenko, EvgeniySRB225700
55
FMPavan, Karthikeya Varma GunturiIND225000
66
FMRemecki, SinisaSRB224200
77
IMDuran Vega, SergioCRC222500
88
Novodvorskiy, Dmitriy AlFID221800
99
GMDrazic, SinisaSRB221700
1010
AGMIshmukhametov, AdilKAZ214800

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)