Prijave na +381 62 804 7002 (Siniša Dražić).
Registration: +381 62 804 7002 (Siniša Dražić)

FM RR 98 Putnik 16. 11 - 21. 11. 2026.

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:55:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski savez Novog Sada

Giải/ Nội dungFM RR 98, IM RR 99, EXTRA, IM RR 100, IM EXTRA, U2400
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 0

HạngSố TênLĐRtgĐiểm HS1 
11
FMPetakov, UrosSRB216600
22
FMPajcin, LavSRB216000
33
Fezza, DavideITA212400
44
Puskas, MihalyHUN210100
55
IMDragojlovic, AndjelkoSRB209000
66
Eken, AtakanTUR205400
77
Davidov, LazarSRB200400
88
FMJovic, StevanSRB198200
99
FMBulajic, RatkoSRB197700
1010
Vujevic, TomislavSRB186600

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)