Trowbridge Club Championship 2026-27

Cập nhật ngày: 22.10.2026 23:46:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChrisLamming

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Leonard Mark J 15b1 8w019023
2Elkin Dave -½ 12w½11201,52,5
3Lamming Christopher -½ 9b11,56021,5
4Kirkman Tim -½ -00,519012,5
5Walsh Jordan 20w1 11b121032
6Mccann Godfrey Tm 16b1 10w122031
7Weston David L -½ 13b11,57021,5
8Hopkins Owen 18w1 1b123031
9Ludlow Roy A 19b½ 3w00,520012,5
10Threlkeld Ian 21w1 6b0110022
11Stanicki Wieslaw 22b1 5w0111022
12Haythornthwaite Tobias 23w1 2b½1,5502,52
13Evans Wendy 24b½ 7w00,518013
14Nathan Benjamin 25w1 -½1,5402,52,5
15Chaloner Edward 1w0 21b1117011
16Kelberman James 6w0 23b0022003
17Simpson Hamish -0 25b0023002,5
18Marie Bernadette 8b0 24w0021003,5
19Hunt Sally 9w½ -½11301,51,5
20Fernandes Jayden 5b0 22w1114012
21Skinner Steven 10b0 15w0024002
22Haythornthwaite Clare 11w0 20b0025002
23Budd Colin 12b0 16w1116011,5
24Ransom Anthony K 13w½ 18b11,58020,5
25Berrelly Oscar 14b0 17w1115012

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)