Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ACR VALE CAMBRA U20 | * | * | 2 | 2 | 4 | 4 | 12 | 0 | 0 |
| 2 | CA TÉSSERA U20 | 2 | 2 | * | * | 4 | | 11 | 0 | 0 |
| 3 | ACR VALE CAMBRA U12 | 0 | 0 | 0 | | * | * | 7 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)