Brussels Open Fall 2026 Cập nhật ngày: 19.10.2026 23:57:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Creator ID:1001
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 8, Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/13 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 | V11 | V12 | V13 |
| 108 | | Clerigo Medina, Leo | 1560 | BEL | | | | | | | | 0F | | | | | |
| 138 | | Esposto-Renzoni, Lenny | 0 | BEL | | | miễn đấu | | | | | | | | | | |
| 80 | | Giffroid, Pascal | 1686 | BEL | | | | | | | | 0F | | | | | |
| 79 | | Griffon, Andre | 1687 | BEL | | | | 0F | | | | | | | | | |
| 123 | | Kolp, Pierre | 1488 | BEL | | | | | 0F | | | | | | | | |
|
|
|
|