3. liga D2 - 2026-27

Ban Tổ chứcPresovsky krajsky sachovy zväz
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcKaminsky Ladislav 14916002
Tổng trọng tàiKaminsky Ladislav 14916002
Trọng tàiDlugos Ondrej 14986256; Kovacik Miroslav 14918455; ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minut na 40 tahov+30sekund na tah a 30 minut do konca + 30 sekund na tah
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/04 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age1616 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:50:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 79

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1SK BLS Bardejov A * 3½4½86160
2TJ Slavia PU Presov A * 5½73615,50
3Sachovy klub Stropkov+Svidnik juniori4½ * 3½66140
Reinter Humenne seniori * 55½3½6140
5Prvy sachovy klub Presov B2½4½ * 56120
6PWG Sokol Lubotice A3½3 * 5½3120
7Reinter Humenne juniori2½ * 6½390
8TJ Slavia PU Presov juniori12 * 5½38,50
9Sk Sabinov53 * 380
10SK BLS Bardejov juniori04½2½ * 370
11MSK Vranov na Toplou2½1½ * 040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints