Najbližšie kolo sa hrá až 8.11.2026
Súpisky už sú oficiálne, ďalšie dopĺňanie je možné do 15.12.2026.
Doplnení hráči ŠK Bziny C 12.Včelka a 13.Vrbičan môžu nastúpiť od 2.kola.
Doplnený hráč MŠK Trstená B 12.Lytvynenko môže nastúpiť od 2.kola.

5.liga skupina C12 2026/2027

Ban Tổ chứcKrajsky sachovy zvaz Zilina
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcKarol Pekar 14902370
Tổng trọng tàiKarol Pekar 14902370
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40ť + 30min + 30s/ťah
Địa điểmLiptov - Orava
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/11 đến 2027/03/14
Rating trung bình / Average age1481 / 29
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 21:15:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 16

Giải/ Nội dung3LC1, 4c12, 4c11, 5c12, 5LKysuce
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Bziny C * 3½33,50
2Lipt.šach.škola jun D * 3330
OŠK Lisková * 3330
TJ Tatran Zákamenné * 3330
5MŠK Trstená B * 2½12,51
ŠK Lúčky B2½ * 12,51
7Lipt.šach.škola jun E2 * 020
ŠK Ružomberok D2 * 020
ŠK Ružomberok E2 * 020
10OŠK Renop Liptovská Teplá1½ * 01,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints