Greifswalder Springer 2026 Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:41:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Guido Springer
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Số ván | Đã có 47 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Woll, Wilfried | 4630262 | GER | 1991 | 2022 | Greifswalder SV |
| 2 | | | Kaden, Uwe | 34625674 | GER | 0 | 1993 | Schachclub Geseke e. V. |
| 3 | | | Schröder, Hannes Artur | 34608818 | GER | 1830 | 1964 | SAV Torgelow-Drögeheide 90 |
| 4 | | | Mkrtchyan, Nona | 34681841 | GER | 1740 | 1894 | Think Rochade - SC HRO |
| 5 | | AFM | Vakeel, Eshwar | 34626514 | GER | 1786 | 1870 | Think Rochade - SC HRO |
| 6 | | | Albrecht, Anton | 34671919 | GER | 1827 | 1862 | SV Gryps |
| 7 | | | Schulz, Gerhard | 12901571 | GER | 1871 | 1850 | Volley-Tigers Ludwigslust 2000 |
| 8 | | | Birinci, Mirac | 533055386 | GER | 1688 | 1770 | SK 1912 Ludwigshafen |
| 9 | | | Räßler, Arndt | 24673889 | GER | 1837 | 1757 | ASV Grün-Weiß Wismar |
| 10 | | | Decker, Nils | 16273761 | GER | 1649 | 1747 | SV Gryps |
| 11 | | | Grubel, Nico Alexander | 533092524 | GER | 1689 | 1724 | SC Eintracht Berlin e.V. |
| 12 | | | Gerlieb, Peter | 34655212 | GER | 1651 | 1708 | TSG Neustrelitz |
| 13 | | | Mkrtchyan, Narek | 533011230 | GER | 1712 | 1679 | Think Rochade - SC HRO |
| 14 | | | Hasenpusch, Philipp | 586007459 | GER | 0 | 1513 | SG Grün-Weiß Dresden |
| 15 | | | Tietze, Ullrich | 586005391 | GER | 0 | 0 | TSG Neustrelitz |
|
|
|
|