Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Landesliga A 2026 27

Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:03:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Kemeten (RtgØ:1805 / HS1: 4,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Hochwarter, Martin1939AUTGast160766923
2Hochwarter, Johann1932AUTStamm16175750,53
3Graf, Johann1600AUTStamm160752902
4Kreiner, Wolfgang1592AUTStamm168399302
5Uka, Sokol1553KOSStamm2210147013
6Hochwarter, Jürgen1837AUTStamm160684011
7Kreiner, Gerald1716AUTStamm161866001
  2. SPGM Oberwart-Güssing 2 (RtgØ:1891 / HS1: 9 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Tschirch, Marc1910AUTGast16638100,51
2Jokai, Bence1630HUNStamm170197100,51
3MKProchaska, Jürgen Dr.1890AUTStamm160180613
4Somogyi, Jürgen1822AUTStamm160780422
5Hupfer, Georg Mag.1731AUTStamm16069642,53
6Stögerer, Felix1895AUTGast16708320,52
7Rabel, Michael1671AUTGast53001411511
8Ellmer, Lukas1939AUTGast16459000,51
9Imre, Gerald1685AUTStamm16832250,51
  3. Mattersburg 2 (RtgØ:1896 / HS1: 7 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Braun, Karl-Heinz Mag.2009AUTStamm16072190,51
2Savio, Alfred Jun.1953AUTStamm160485612
3Thier, Robert1825AUTGast161222012
4Plank, Reinhard1848AUTStamm162335411
5Strodl, Franz1790AUTStamm163453422
6Leban, Karl Mag.1846AUTStamm53000351211
7Plank, Roland1658AUTStamm16344960,51
  5. Stegersbach (RtgØ:1707 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Krammer, Florian2033AUTGast162004512
2Sepetavc, Walter1816AUTGast160346912
3Mayer, David1594AUTStamm166115902
4Marakovits, Rainer1556AUTStamm162419901
5Tabelli, Andreas1536AUTStamm161178001
  6. Sauerbrunn 1 (RtgØ:1831 / HS1: 7,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Milanollo, Mario2031AUTStamm161018012
2Granabetter, Josef Mag.1696AUTStamm16208941,52
3Petz, Josef1678AUTGast164290111
4AFMPototschnig, Martin1668AUTStamm5300033421,52
5Chylik, Rudolf1659AUTStamm16073080,51
6Jedlicka, Robert Ing.1972AUTStamm162216111
7Karall, Lorenz1778AUTStamm160405811