Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Landesliga A 2026 27

Cập nhật ngày: 18.10.2026 20:03:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SPGM Oberwart-Güssing 2 (RtgØ:1891, HS1: 9 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Tschirch, Marc1910AUT1663810½0,512033
2Jokai, Bence1630HUN17019710½0,511816
3MKProchaska, Jürgen Dr.1890AUT1601806100131770
4Somogyi, Jürgen1822AUT160780411221578
5Hupfer, Georg Mag.1731AUT160696411½2,531608
6Stögerer, Felix1895AUT1670832½00,521952
7Rabel, Michael1671AUT5300141151111553
8Ellmer, Lukas1939AUT1645900½0,512031
9Imre, Gerald1685AUT1683225½0,511668
  2. Sauerbrunn 1 (RtgØ:1831, HS1: 7,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Milanollo, Mario2031AUT1610180½½121939
2Granabetter, Josef Mag.1696AUT16208941½1,521832
3Petz, Josef1678AUT16429011111600
4AFMPototschnig, Martin1668AUT5300033421½1,521639
5Chylik, Rudolf1659AUT1607308½0,511553
6Jedlicka, Robert Ing.1972AUT16221611111895
7Karall, Lorenz1778AUT16040581111890
  3. Mattersburg 2 (RtgØ:1896, HS1: 7 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Braun, Karl-Heinz Mag.2009AUT1607219½0,512033
2Savio, Alfred Jun.1953AUT1604856½½121878
3Thier, Robert1825AUT161222010121716
4Plank, Reinhard1848AUT1623354+110
5Strodl, Franz1790AUT1634534+1221716
6Leban, Karl Mag.1846AUT5300035121111932
7Plank, Roland1658AUT1634496½0,511553
  4. Kemeten (RtgØ:1805, HS1: 4,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Hochwarter, Martin1939AUT1607669½1½231958
2Hochwarter, Johann1932AUT16175750½00,531812
3Graf, Johann1600AUT160752900021750
4Kreiner, Wolfgang1592AUT168399300021700
5Uka, Sokol1553KOS22101470½0½131663
6Hochwarter, Jürgen1837AUT16068401111825
7Kreiner, Gerald1716AUT16186600011790
  5. Stegersbach (RtgØ:1707, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Krammer, Florian2033AUT1620045½½121960
2Sepetavc, Walter1816AUT1603469½½121792
3Mayer, David1594AUT166115900021858
4Marakovits, Rainer1556AUT16241990011822
5Tabelli, Andreas1536AUT16117800011731