Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft B Liga Nord 2026 27

Cập nhật ngày: 18.10.2026 19:57:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Purbach-Doki 1 (RtgØ:1837, HS1: 9,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Fingerhut, Ludwig1839AUT1615661½+12,531789
2Brunner, Felix1876AUT1665936-11231935
3Noori, Darius1833AUT168878211221620
4Sloboda, Johann1799AUT1696483111331652
5Thormeier, Christian1706GER129357000011521
  2. Gols 1 (RtgØ:1837, HS1: 6,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Leber, Franz2040AUT16140101½01,531847
2Jarius, Hans Jürgen1863AUT1619993½101,531730
3Petsch, Erwin1776AUT1668013½00,521742
4Biebl, Daniel1597AUT530010098111331560
5Wahrmann, Josef1668AUT16198290011276
  3. Hornstein (RtgØ:1855, HS1: 5 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1MKWersching, Alfred1994AUT1608240½011,531933
2Wolf, Thomas Ing.1893AUT1633554½0,511534
3Züger, Florian1745AUT1633570½011,531707
4Schmalzl, Georg1698AUT530005639½000,531557
5Kronbeck, Alexander1786AUT5300056471111776
  4. Neufeld-Steinbrunn 2 (RtgØ:1693, HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Schleischitz, Helmut1881AUT1612735½0,511839
2Bröderbauer, Alexander1478AUT530003610+½12,531644
3Buchinger, Herbert Rudolf1495AUT53000565500½0,531605
4Hintenberger, Johann Erwin1464AUT16190550011799
5Winkler, Walter1593AUT16245630011875
6Savkin, Volodymyr1411AUT530014719½0,511558
7Pock, Philip1683AUT16781081111798
8Pinterits, Constantin1616AUT16819580011570
  5. Pamhagen 3 (RtgØ:1781, HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Brieber, Benedek1748HUN170173270½0,521759
2Rusek, Walter Mag.1875AUT1612700½101,531777
3Pollreisz, Johann1697AUT1606166½00,521808
4Brieber, Dorottya1558HUN170173350½0,521504
5Gajic, Triana1707AUT16945701111495
6Prinz, Nikolaus1793AUT16251870011799
7Hauser, Josef1521AUT5300120821111706
  6. Gattendorf (RtgØ:1697, HS1: 5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Karlik, Lubomir1882SVK14908069½0,511994
2Macher, Fabian1534AUT½0,511893
3Ranits, Hannes1425AUT½00,521671
4Hutflesz, Thomas1276AUT½1½231620
5Neuherz, Christoph1798AUT½00,521862
6Schultz, Michael DI.Dr.1570AUT01121740
7Brandl, Alfred1539AUT0011478