Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Klasse Nord 2026 27

Cập nhật ngày: 19.10.2026 15:31:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Ströck Kittsee 3 (RtgØ:1410 / HS1: 6 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Kralik, Jakub1503AUTStamm1498041033
2Hirschl, Andreas1525AUTStamm53001375522
3Hirschl, Michael1413AUTStamm53000124212
4Drobnik, Oliver Ing.1200AUTStamm02
5Slavskyi, Dmytro1200AUTStamm53000149802
6Demeter, Simon0SVKStamm01
  2. Gols 3 (RtgØ:1495 / HS1: 7 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Steffan, Erich1665AUTStamm16389391,52
2Csukovits, Norbert1468AUTStamm53001601023
3Unterberger, Christian0AUTStamm23
4Swoboda, Peter0AUTStamm1,53
5Novotny, Ales Dr.1648GERStamm1296861701
  3. Parndorf 3 (RtgØ:1559 / HS1: 7 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Kutschker, Alexander1485AUTStamm160595011
2Ni, Guidong1507HUNStamm1700274522
3Pfister, Michael Dr.1567AUTStamm16509391,52
4Lütgenau, Konstantin1360AUTStamm53001556122
5Pollreisz, Stefan1597AUTStamm16343130,51
6Braunecker, Norbert1534AUTStamm163834302
7Luo, Charlotte Chen0AUTStamm53002285101
8Ni, Miller1538AUTStamm169559201
  4. Purbach Doki 3 (RtgØ:1200 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Mihaylov, Georgi1200BULStamm03
2Mihaylova, Ivana1200AUTStamm53000163303
3Magerska-Mihaylova, Liliya0BULStamm03
4Mihaylov, Tsvetan0BULStamm03
  5. Pamhagen 5 (RtgØ:1658 / HS1: 9,5 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Fleischhacker, Christian1710AUTStamm160593312
2Loibl, Ella1502AUTStamm168256311
3Michlits, Manfred1595AUTStamm161348001
4Eder, Werner0AUTStamm53000771222
5Pollreisz, Johann1700AUTStamm16061660,51
6Ley, Ludwig1612AUTStamm161346422
7Kroiss, Siegfried1608AUTStamm166385211
8Gazos, Stefan1562AUTStamm161294811
9Gazos, Isabella1437AUTStamm163838611
  6. Ströck Kittsee 4 (RtgØ:1339 / HS1: 6,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Gradinger, Michael1418AUTStamm13
2Vymazalova, Barbora1216AUTStamm53000161712
3Peter, Vladimir0SVKStamm12
4Hauswirth, Maximilian0AUTStamm11
5Hauswirth, Roman Mag.1521AUTStamm12
6Kreminger, Matthias Dr. Dr.0AUTStamm1,52