ENTRY FEE RS 5000/- FOR NON GOAN PLAYERS
ENTRY FEE RS.4500/- FOR GOAN PLAYERS
DISCOUNT OF RS.500/- EARLY BIRD OFFER TILL SEP 15
LATE FEE RS. 500/- AFTER 15 NOV

QQCHESS INTERNATIONAL OPEN 1800 AND ABOVE FIDE RATING CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:52:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mughulz

Giải/ Nội dungABOVE 1800, BELOW 1800
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Download Files20230101Laws-of-Chess.pdf, Arbiters_Manual_2025.pdf, ARTICLE 12.9.docx, PRIZE STRUCTURE.xlsx, TECHNICAL MEETING 2026.docx, qqchess-1800-and-above.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDRtQTPháiLoạiCLB/Tỉnh
1GMKiriakov, Petr041192312393
2IMRitviz, Parab4790202150733672385Ga
3IMSubhayan, Kundu6459202150948012365Pb
4GMThejkumar, M. S.050091542353Ka
5Sanjay, N.5945202150030752271Ka
6IMChakravarthi Reddy, M256712021250095322226Tg
7GMRoy Chowdhury, Saptarshi2810202150029742222Pb
8Rupam, Mukherjee997022021450658962014WB
9Sragvidha, S906372021334105261960KA
10Akilan, M S1936622023881557061930TN
11Cyrus, Eldho3061932025333989411904Kl
12WCMNakshatra, Gumudavelly1188862022487232231887wKA
13Kolluru, Vinayak20826320234290259741880Ap
14Siddharthan, Anandan1149162021257697071873Tn
15Reyansh, Aggarwal30136020255470175111852KA
16Pranav, Mukunth P490042021257982431835TN
17AFMKoshivarddh, Senthil Kumar1810132023881102491829KA
18Dipro, Mandal12134620223661093771808Wb
19Tharun, Rajasekar1631622022487447861804TN
20Johan, Blessitt26282820245370030621726TN
21Indusheetala,923682021334169581701wKA