XXXIV Promocio Badalona Cập nhật ngày: 07.11.2026 13:45:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Pablo Díaz-Flores García
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván ngày 2026/11/10 lúc 19.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Flores de Paco, David | 2100 | 4½ | | 4 | | Guerra Blanco, Antonio | 1750 | 16 |
| 2 | 3 | MC | Sanchez Criado, Lluis | 2193 | 3½ | | 4 | | Balague Orduña, Enric | 2029 | 6 |
| 3 | 2 | | Puertas Manzano, Jose Luis | 2238 | 3½ | | 3½ | MC | Molano Lafuente, Ismael | 2238 | 1 |
| 4 | 18 | | Rosello Olle, Lourdes | 1693 | 3 | | 3 | | Garcia Garrido, Ferran | 1941 | 9 |
| 5 | 7 | | Ferre Campos, Josep | 2022 | 2½ | | 2½ | | Piqueras Mateo, Pere | 1857 | 11 |
| 6 | 10 | | Ordonez Rodriguez, Victor | 1941 | 2½ | | 2½ | | Vicente Perales, Manel | 1607 | 22 |
| 7 | 17 | | Plaza Castro, Jacinto | 1740 | 2½ | | 2½ | | Marin Peña, Faustino | 1834 | 13 |
| 8 | 14 | | Abascal Vicente, Ignacio | 1783 | 2½ | | 2 | | Andreu Carretero, Javier | 1626 | 21 |
| 9 | 20 | | Zambrano Etevez, Jordi | 1638 | 2 | | 2 | | Canals Roig, Sara | 1564 | 23 |
| 10 | 12 | | Subirana Santos, Marc | 1843 | 2 | | 1½ | | Clanchet Olle, Josep | 1757 | 15 |
| 11 | 19 | | Lopez Sanchez, Pedro | 1677 | 1½ | | 1½ | | Lahoz Buenaventura, Nuria | 1443 | 26 |
| 12 | 28 | | Perez Horcajada, Daniel | 1312 | 1 | | 1 | | Murat Huertas, Eduardo | 1951 | 8 |
| 13 | 25 | | Repullo Camacho, Isaac | 1468 | ½ | | 1 | | Valeiras Gomez, Angela | 1362 | 27 |
| 14 | 5 | | Cruz Saez, Alejandro | 2052 | 2½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 24 | | Solana Hernandez, Valenti | 1519 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|