Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Skerries Autumn 2026 - Seagulls

Cập nhật ngày: 21.10.2026 16:53:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: skerrieschess@gmail.com

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Monaghan Willow954IRL 3b1 4w1 6b1 5w1 2b0 7w0 2w15120,52223
2Malhotra Aadya900IRL -0 -0 7b1 6b1 1w1 5w1 1b04221,52514
3Davis Fiachra863IRL 1w0 7b1 4w0 -0 -1 6w0 5b02519219
4Monaghan Joshua838IRL 7w1 1b0 3b1 -0 -0 -0 -02616,518,512
5Loreille Joseph795IRL -½ 6b½ -½ 1b0 7w½ 2b0 3w134192211,5
6Szczesniak Mateusz788IRL -0 5w½ 1w0 2w0 -0 3b1 7b-1,571718,55
7Florczak Alan613IRL 4b0 3w0 2w0 -1 5b½ 1b1 6w+3,5321,5238,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)