Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Skerries Autumn 2026 - Open

Cập nhật ngày: 21.10.2026 16:53:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: skerrieschess@gmail.com

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Hogan Pat1923IRL 7w1 3b0 13w1 5b1 8b1 2w0 9w152222520
2Szczesniak Tadeusz1911IRL -0 9b1 10w1 3b0 -0 1b1 -03422,525,513
3Loughran John1832IRL 8b1 1w1 4b1 2w1 9b½ 5w1 7b16,51212426,5
4Allidine Mark1736IRL 10w1 -0 3w0 11b1 -0 -½ -02,5918,52112
5Thirupathi Aarathya Muthu1574IRL 13b0 11w1 -½ 1w0 6b1 3b0 10w½37212412
6Lacey Mark1555IRL -0 -0 -1 -0 5w0 -½ -01,51210,5126
7Craig David1489IRL 1b0 8w½ -½ 10b1 -0 11w1 3w035222511,5
8Howley Kieran1481IRL 3w0 7b½ 11w1 -0 1w0 12b1 13b½3621,524,510,5
9Jackson Tom1420IRL 11b½ 2w0 -½ 13b1 3w½ -½ 1b03323,526,512,5
10Thirupathi Adhisya Muthu1388IRL 4b0 13w1 2b0 7w0 11b0 -½ 5b½21118,520,57,5
11O'Shea Paschal1377IRL 9w½ 5b0 8b0 4w0 10w1 7b0 -12,51018207,5
12Payne Simon1357IRL -0 -0 -0 -1 -0 8w0 -½1,51310,5124,5
13Florczak Adam1348IRL 5w1 10b0 1b0 9w0 -1 -½ 8w½38192211,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)