Accommodation is free for players Contact Mr.Shankar - +91 84286300547th SSS International Below 1800 Rated Chess Tournament 2026 Cập nhật ngày: 30.10.2026 15:08:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: vlanandh
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 62 | AFM | Asmath, Haseena | 1542 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 179 | ACM | Deborah, A | 0 | IND | * | | | | | | | | |
| 137 | | Jawahar, K S | 1429 | IND | 0F | | | | | | | | |
| 35 | AGM | Kannan, R. | 1607 | IND | * | | | | | | | | |
| 147 | | Kridhay, A | 1416 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 145 | ACM | Logapriyan, M | 1420 | IND | * | | | | | | | | |
| 156 | AFM | Pugazh, M | 1405 | IND | * | | | | | | | | |
| 143 | | Sabesh, Moorthi M | 1422 | IND | * | | | | | | | | |
| 281 | | Thamizhini, T | 0 | IND | | | | miễn đấu | | | | | |
| 287 | | Udhaya, Venthan P | 0 | IND | | | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|