Gosforth Chess Club Championship 2026/27

Cập nhật ngày: 20.10.2026 14:39:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kurt Moreby

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/11/23

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Leon Cazares, Gustavo23031 1 Grimman, Heath18679
211Robinson, Andrew18041 1 Armbruster, David21342
33Ross, Ethan20241 1 Pramana, Joey177412
45Ross, James W19921 1 Sathishkumar, Gautham174414
515Mckay, Mark16901 1 Hartmann, Stefan19026
67Riding, Mick D18931 1 Thompson, Martin135731
719Piercy, Alex16231 1 Ks, Nagendra18878
813Chester, Ian B1755½ ½ Bagnall, P Roy185810
925Cheung, Aaron1521½ ½ Llewellyn, David144928
1022Glover, Felix15510 0 Izod, Chris20004
1123Brennan, Rory15490 0 Drobiazko, Lev168416
1217Alexandru Munteanu, David16730 0 Manley, Jacob153424
1327Heyman, Robert14940 0 Hettiarachchi, Nelith Sasrutha163618
1429Brown, Andrew14330 0 Owen, Michael161020
1521Sathishkumar, Sanjay15970 0 Penny, William A (Bill)150826
1630Wilde, Steven14270 miễn đấu