tschaturanga Herbst-Cup 2026 Gruppe ACập nhật ngày: 20.10.2026 15:23:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)
| Giải/ Nội dung | Gruppe A, Gruppe B, Gruppe C Gruppe D, Gruppe E, Gruppe F, Gruppe Z |
| Liên kết | Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | | Aichinger, Johannes | AUT | 2141 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| 2 | 5 | | Stinner, David | AUT | 2028 | 1,5 | 0 | 1,75 | 1 |
| 3 | 8 | | Gansterer, Erik | AUT | 1905 | 1,5 | 0 | 0,75 | 1 |
| 4 | 4 | | Kravchuk, Aleksandr Dr. | AUT | 1900 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 5 | 6 | | Stanivukovic, Drago | SRB | 1925 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| 7 | | Slutski, Alexander | AUT | 1938 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| 7 | 1 | | Mayer, Peter | AUT | 1843 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | | Gutsch, Franz Mag. | AUT | 2009 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|