Zápas 3. kola ŠK Slovan Bratislava H - ZŠK Malacky sa odohrá 7.11.2026

SVK 4.liga A11 2026/27

Ban Tổ chứcBratislavsky sachovy zvaz
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcGabriel Deak 14906295
Tổng trọng tàiGabriel Deak 14906295
Trọng tàiVojtko, Robert 14940256; Vachalek, Radovan 14971950; Simkovic, Eduard 14919036; Frindt, Kornel 14901617; Horvath, Marian 14950340; Petrek, Miroslav 14949040; Rintel, Boris 14913860; Cerny, Filip 14973090; Beno, Milan 14901170
Thời gian kiểm tra (Standard)90m/40 move + 30m; + 30s/move
Địa điểmBratislavsky kraj
Số ván13
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2027/04/03
Rating trung bình / Average age1719 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 07:31:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 107

Giải/ Nội dung3. liga A1, 4. liga A11, 5. liga A11a, 5. liga A11b, 5. liga A12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314 HS1  HS2  HS3 
1ŠO Tatran Bratislava * 5½53½6140
2ŠK Strelec DNV B * 2½55612,50
3ŠK Slovan Bratislava H * 4½5½6100
4ŠK Apollo Slovnaft * 444½512,50
5ŠK Doprastav Bratislava I * 3½7½44150
6ŠK Slovan Bratislava G5½4 * 2½4120
7ŠK Doprastav Bratislava G2½ * 54411,50
KŠ Pezinok C344½ * 411,50
9ŠK Slovan Bratislava I33½5½ * 3120
10KŠP Šenkvice3 * 253100
ŠK NBS - šachový oddiel4½2½ * 33100
12ŠK Doprastav Bratislava H½36 * 39,50
13ZŠK Malacky35 * 380
14ŠK Lokomotíva Bratislava C3½44 * 211,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints