Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1SC Extraherb * 554100
2Grazer Schachgesellschaft 1 * 45490
3Schachfreunde Graz * 33½36,50
4Styria TU Graz2 * 5½27,50
5Grazer Schachgesellschaft 21 * 4250
6Gratwein Straßengel13 * 140
7Postsportverein Graz2½2 * 04,50
8Liebocher Schachgesellschaft1½ * 01,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints