Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Schachfreunde Graz * 3½35511,50
2SC Extraherb * 3½34½5110
3Postsportverein Graz2½ * 35310,50
Austria Graz2½3 * 5310,50
5Styria TU Graz * 32½439,50
6Gratwein Straßengel333 * 390
7Königsgambit1½13½ * 260
8Schachklub Phönix112 * 040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints