Du jeudi 29 octobre au samedi 31 Octobre 2026. Hôtel MERCURE 27 rue de la Terraudière 79000 NIORT 6 rondes 1h30 + 30 secondes par coup, Arbitre : Stéphane DENIS Inscriptions seniors : 55,00 € Inscriptions jeunes : 25,00 € + 10€ (adulte) et + 10€ (jeune) après le 23 octobre minuit Gratuité des inscriptions pour MI et GMI ½ tarifs pour MF et MFF Gratuité pour les membres équipe de France. Attention

OPEN Internation de Niort 2026 - Master

Cập nhật ngày: 30.10.2026 12:27:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sharly Chess 33333

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11GMIBAUER, Christian25562 2 MIKULKARNI BHAKTI, 23166
27MFFISCHLER, Oscar23102 0 - 12 MIDUBOUE, Peio24742
33MIDECUIGNIERE, Tom24492 0 - 12 MFPICHON, Ewen23058
49BORNHOFEN, Valentin22402 0 - 12 MIBACROT, Alexandre24454
55MFASHWATH, R.23452 2 CMGRULIER, Ernest220010
613MFBOUGET, Alexandre21821 ½ - ½1½ RABETTE, Paul218812
730KLEIN, Jean-Yves19251 0 - 11 EL KAROUI, Adam219711
832LOVEJOY-BLACK, Sebastien19201 ½ - ½1 GAUDIN, Gauthier218114
915MFVALUET, Bertrand21591 1 HADET, Emmanuel197825
1033TIRATEAU, Tom19191 0 - 11 BOISSON-CHAIGNEAU, Arthur214916
1117MAXENCE, Paul21391 1 PETIT, Eric-Thierry195627
1234MARTINEZ, Jean-Philippe19151 0 - 11 MOUSSU, Augustin210718
1319GUECHCHATI, Ilyess20821 1 - 01 OURRY, Elouan190435
1443CARREY, Alexandre18621 1 DURCZAK, Mathieu207720
1544MUSZLAK, Gabin18341 1 CHABRADZE, Boris206821
1626CERCLIER, Leo1964½ 0 - 11 PAKHOMOV, Maxim187139
1729SALVADOR, Lucie1938½ ½ BOLTEAU, Maximilien188537
1842LEFORT, Pierre1864½ 0 - 1½ TROBOA PEREIRA, Louis192131
1940BENARD, Pierre1868½ 1 - 00 LE PICART, Loan Leon202823
2024EL KAROUI, Noe20040 1 - 00 MOYA, Clovis189436
2128CATHERINE, Timothee19380 0 DUBIN, Lisa186441
2238FRICKER, Arthur18720 1 miễn đấu 
2322PIAR, Hugo20500 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại