Gespielt wird in 2 Kategorien:
In der Meisterklasse (MK) spielen die 8 besten Spieler ein vollrundiges Turnier, während das allgemeine Turnier (AT) als Open ausgetragen wird.

Therwiler Afternoon Open / TAO 2026 AT

Cập nhật ngày: 28.10.2026 23:41:18, Người tạo: bernharderbmenzi,Tải lên sau cùng: Swiss Manager

Giải/ Nội dungTAO Open, Meisterkategorie
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3(2 results missing)

HạngTênRtgLĐV1V2V3 HS1  HS2  HS3 
1Blickle Michael1771SUI 15w1 8b1 3b13310
2Schotten Rolf0SUI 9b½ 14w1 4b12,539
3Erb Bernhard1792SUI 11w1 5b1 1w0256
4Bonauer Stephan1601SUI 10w1 6b1 2w024,57
5Willimann Philipp1741SUI 12b1 3w0 8w12310
6Ledermann Wolfgang1790SUI 16b1 4w0 9b1239
7Cardinaux Nikita1601SUI 8b0 15w1 10b12210
8Handschin Urs0SUI 7w1 1w0 5b0156
9Rothenfluh Marcel1552SUI 2w½ 13b½ 6w014,56
10Dussy Jean-Francois0SUI 4b0 16w1 7w0147,5
11Marsch Stephan1506SUI 3b0 12w1 13w138
12Maurer Jasmin1457SUI 5w0 11b0 15b1138
13Widmer Werner1800SUI 14b½ 9w½ 11b128
14Affentranger Urs1507SUI 13w½ 2b0 16w0,53,56
15Filli Claude1473SUI 1b0 7b0 12w0056
16Arnold Urs1495SUI 6w0 10b0 14b037,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sum Buchholz-Tie Break variable